Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "tác động" 1 hit

Vietnamese tác động
English Nounsimpact
Verbsaffect
Example
Khí hậu tác động đến mùa màng.
The climate affects the crops.

Search Results for Synonyms "tác động" 0hit

Search Results for Phrases "tác động" 2hit

Khí hậu tác động đến mùa màng.
The climate affects the crops.
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
This act causes serious legal consequences and social impact.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z